Skip to main content
ổn địnhVI

Basculin

Though it differs from other Basculin in several respects, including demeanor—this one is gentle—I have categorized it as a regional form given the vast array of shared qualities.

nội dungpokemonWater
Basculin

Tổng quan

ID Pokemon

basculin

Kinh nghiệm cơ bản

161

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Fast

Khoảng cấp hoang dã

22 - 35

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP70
Tấn công92
Phòng thủ65
T. công ĐB80
P. thủ ĐB55
Tốc độ98
Tổng460

EV Yield

HP0
Tấn công0
Phòng thủ0
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ2
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Reckless
Slot 2Adaptability
ẨnMold Breaker

Drop

DropTỷ lệSố lượng
minecraft:cod66%1 - 2
minecraft:salmon33%1

Quy tắc spawn

Sinh cảnhĐộ sángVị tríĐộ hiếm
animal+swamp0 - 15seafloorrare
river0 - 15seafloorrare
animal+jungle0 - 15seafloorrare
ocean0 - 15seafloorrare
river+warm0 - 15seafloorrare
jungle0 - 15seafloorultra-rare
river0 - 15seafloorultra-rare
ocean0 - 15seafloorultra-rare
river+warm0 - 15seafloorultra-rare
jungle0 - 15seafloorultra-rare

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
Máy, TrứngN/A
Lên cấp12
Lên cấp, Gia sư44
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp16
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, TrứngN/A
TrứngN/A
MáyN/A
Lên cấp11
MáyN/A
Lên cấp, Máy32
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy52
MáyN/A
Máy, Gia sư, TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp40
Lên cấp8
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp24
Lên cấp, Trứng56
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, TrứngN/A
Máy, TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy20
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Lên cấp28
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, TrứngN/A
Lên cấp4
Lên cấp1
Lên cấp, Máy36
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp48
MáyN/A
Lên cấp, Máy, Gia sư3
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
Lên cấp44
Máy, TrứngN/A
Máy, Gia sưN/A

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub