Skip to main content
ổn địnhVI

Basculin-Blue-Striped

Though it differs from other Basculin in several respects, including demeanor—this one is gentle—I have categorized it as a regional form given the vast array of shared qualities.

nội dungpokemonWater
Basculin-Blue-Striped

Tổng quan

ID Pokemon

basculinbluestriped

Kinh nghiệm cơ bản

161

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Fast

Khoảng cấp hoang dã

70

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP70
Tấn công92
Phòng thủ65
T. công ĐB80
P. thủ ĐB55
Tốc độ98
Tổng460

EV Yield

HP0
Tấn công0
Phòng thủ0
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ2
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Rock Head
Slot 2Adaptability
ẨnMold Breaker

Drop

Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.

Quy tắc spawn

Pokemon này hiện không có quy tắc spawn.

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
Máy, TrứngN/A
Lên cấp12
Lên cấp, Gia sư44
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp16
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, TrứngN/A
TrứngN/A
MáyN/A
Lên cấp11
MáyN/A
Lên cấp, Máy32
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy52
MáyN/A
Máy, Gia sư, TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp40
Lên cấp8
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp24
Lên cấp, Trứng56
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, TrứngN/A
Máy, TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy20
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Lên cấp28
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, TrứngN/A
Lên cấp4
Lên cấp1
Lên cấp, Máy36
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp48
MáyN/A
Lên cấp, Máy, Gia sư3
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
Lên cấp44
Máy, TrứngN/A
Máy, Gia sưN/A

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub