Tổng quan
ID Pokemon
whirlipede
Kinh nghiệm cơ bản
126
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Slow
Khoảng cấp hoang dã
22 - 29
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 40 |
|---|---|
| Tấn công | 55 |
| Phòng thủ | 99 |
| T. công ĐB | 40 |
| P. thủ ĐB | 79 |
| Tốc độ | 47 |
| Tổng | 360 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 2 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 2 |
Đặc tính
| Slot 1 | Poison Point |
|---|---|
| Slot 2 | Swarm |
| Ẩn | Speed Boost |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:string | 62% | 1 - 3 |
| minecraft:spider_eye | 31% | 1 - 2 |
| pokeb:poison_barb | 6% | 1 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| animal+jungle | 0 - 7 | land | ultra-rare |
| cherry_grove | 0 - 7 | land | ultra-rare |
| pale_garden | 7 - 15 | land | ultra-rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp, Máy | 38 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Gia sư | 20 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 56 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy, Gia sư | 0 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 12 | |
| Lên cấp, Máy | 1 | |
| Lên cấp | 12 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 46 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 16 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 37 | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 32 | |
| Lên cấp, Máy | 44 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 50 | |
| Lên cấp, Máy | 26 |
Tiến hóa
Kích hoạt
Lên cấp
Cấp 30