Tổng quan
ID Pokemon
venipede
Kinh nghiệm cơ bản
52
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Slow
Khoảng cấp hoang dã
5 - 21
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 30 |
|---|---|
| Tấn công | 45 |
| Phòng thủ | 59 |
| T. công ĐB | 30 |
| P. thủ ĐB | 39 |
| Tốc độ | 57 |
| Tổng | 260 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 1 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Poison Point |
|---|---|
| Slot 2 | Swarm |
| Ẩn | Speed Boost |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:string | 66% | 1 - 2 |
| minecraft:spider_eye | 33% | 1 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| animal+jungle | 0 - 7 | land | common |
| cherry_grove | 0 - 7 | land | common |
| pale_garden | 7 - 15 | land | common |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp, Máy | 32 | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp, Gia sư | 20 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 44 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 12 | |
| Lên cấp, Máy | 8 | |
| Lên cấp | 12 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Trứng | 40 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 4 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 16 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Lên cấp | 33 | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Trứng | 28 | |
| Lên cấp, Máy | 36 | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 40 | |
| Lên cấp, Máy | 24 |
Tiến hóa
Kích hoạt
Lên cấp
Cấp 22