Skip to main content
ổn địnhVI

Rolycoly

It can race around like a unicycle, even on rough, rocky terrain. Burning coal sustains it.

nội dungpokemonRock
Rolycoly

Tổng quan

ID Pokemon

rolycoly

Kinh nghiệm cơ bản

48

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Slow

Khoảng cấp hoang dã

7 - 16

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP30
Tấn công40
Phòng thủ50
T. công ĐB40
P. thủ ĐB50
Tốc độ30
Tổng240

EV Yield

HP0
Tấn công0
Phòng thủ1
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ0
Tổng1

Đặc tính

Slot 1Steam Engine
Slot 2Heatproof
ẨnFlash Fire

Drop

DropTỷ lệSố lượng
minecraft:coal66%1 - 2
minecraft:blaze_powder33%1

Quy tắc spawn

Sinh cảnhĐộ sángVị tríĐộ hiếm
savanna0 - 15landrare
mesa0 - 15landrare
animal+extreme_hills0 - 15landrare
extreme_hills0 - 15landrare
savanna_mutated0 - 15landrare
savanna_plateau0 - 15landrare
animal+savanna0 - 15undergrounduncommon
mesa0 - 15undergrounduncommon
animal+extreme_hills0 - 15undergrounduncommon
extreme_hills0 - 15undergrounduncommon

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
Lên cấp20
MáyN/A
TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy35
Lên cấp25
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, TrứngN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp5
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy40
Lên cấp15
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy10
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy30
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A

Tiến hóa

Kích hoạt

Lên cấp

Cấp 18


Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub