Tổng quan
ID Pokemon
wormadamsandy
Kinh nghiệm cơ bản
148
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Fast
Khoảng cấp hoang dã
20 - 50
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 100%
Chỉ số cơ bản
| HP | 60 |
|---|---|
| Tấn công | 79 |
| Phòng thủ | 105 |
| T. công ĐB | 59 |
| P. thủ ĐB | 85 |
| Tốc độ | 36 |
| Tổng | 424 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 2 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 2 |
Đặc tính
| Slot 1 | Anticipation |
|---|---|
| Ẩn | Overcoat |
Drop
Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| beach+warm | 7 - 15 | land | ultra-rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 41 | |
| Lên cấp, Gia sư | 1 | |
| Lên cấp | 50 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 35 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 23 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 47 | |
| Lên cấp | 38 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 29 | |
| Lên cấp, Máy | 20 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 1 | |
| Lên cấp | 32 | |
| Lên cấp, Máy | 44 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 26 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Gia sư | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A |
Tiến hóa
Pokemon này hiện không tiến hóa.