Tổng quan
ID Pokemon
vanillish
Kinh nghiệm cơ bản
138
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Slow
Khoảng cấp hoang dã
36 - 46
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 51 |
|---|---|
| Tấn công | 65 |
| Phòng thủ | 65 |
| T. công ĐB | 80 |
| P. thủ ĐB | 75 |
| Tốc độ | 59 |
| Tổng | 395 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 2 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 2 |
Đặc tính
| Slot 1 | Ice Body |
|---|---|
| Slot 2 | Snow Cloak |
| Ẩn | Weak Armor |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:snowball | 52% | 1 - 3 |
| minecraft:ice | 26% | 1 - 2 |
| minecraft:packed_ice | 15% | 1 |
| pokeb:casteliacone | 5% | 1 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| ice | 0 - 7 | land | ultra-rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp | 32 | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 16 | |
| Lên cấp, Máy | 50 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 20 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 44 | |
| Lên cấp, Máy | 24 | |
| Lên cấp, Máy, Gia sư | 12 | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 38 | |
| Lên cấp | 26 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 56 | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy, Gia sư | 28 | |
| Gia sư | N/A |