Tổng quan
ID Pokemon
tranquill
Kinh nghiệm cơ bản
125
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Slow
Khoảng cấp hoang dã
22 - 31
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 62 |
|---|---|
| Tấn công | 77 |
| Phòng thủ | 62 |
| T. công ĐB | 50 |
| P. thủ ĐB | 42 |
| Tốc độ | 65 |
| Tổng | 358 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 2 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 2 |
Đặc tính
| Slot 1 | Big Pecks |
|---|---|
| Slot 2 | Super Luck |
| Ẩn | Rivalry |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:feather | 55% | 1 - 3 |
| minecraft:egg | 27% | 1 - 2 |
| minecraft:chicken | 16% | 1 - 2 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| plains | 0 - 7 | land | rare |
| frozen+ice_plains | 0 - 7 | land | rare |
| ice | 0 - 7 | land | rare |
| frozen+ice_plain+ice | 0 - 7 | land | rare |
| meadow | 0 - 7 | land | rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 16 | |
| Lên cấp, Máy | 38 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 34 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 50 | |
| Lên cấp | 26 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 36 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy, Gia sư | 44 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Gia sư | 56 | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 20 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Gia sư | 50 | |
| Lên cấp, Máy | 12 | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A |