Tổng quan
ID Pokemon
togedemarutotem
Kinh nghiệm cơ bản
152
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Fast
Khoảng cấp hoang dã
70
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 65 |
|---|---|
| Tấn công | 98 |
| Phòng thủ | 63 |
| T. công ĐB | 40 |
| P. thủ ĐB | 73 |
| Tốc độ | 96 |
| Tổng | 435 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 2 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 2 |
Đặc tính
| Slot 1 | Sturdy |
|---|
Drop
Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.
Quy tắc spawn
Pokemon này hiện không có quy tắc spawn.
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 13 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 5 | |
| Lên cấp | 29 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 37 | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 53 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp, Gia sư | 25 | |
| Lên cấp | 21 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 45 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 9 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 17 | |
| Lên cấp | 49 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 41 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 33 |
Tiến hóa
Pokemon này hiện không tiến hóa.