Tổng quan
ID Pokemon
tarountula
Kinh nghiệm cơ bản
42
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Erratic
Khoảng cấp hoang dã
3 - 7
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 35 |
|---|---|
| Tấn công | 41 |
| Phòng thủ | 45 |
| T. công ĐB | 29 |
| P. thủ ĐB | 40 |
| Tốc độ | 20 |
| Tổng | 210 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 1 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Insomnia |
|---|---|
| Ẩn | Stakeout |
Drop
Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| animal+forest | 0 - 7 | land | common |
| animal+jungle | 0 - 7 | land | common |
| pale_garden | 0 - 7 | land | common |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp | 8 | |
| Lên cấp | 18 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 14 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 36 | |
| Lên cấp | 22 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 11 | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp | 33 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 25 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 44 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 29 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp, Máy | 5 | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 40 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A |
Tiến hóa
Kích hoạt
Lên cấp
Cấp 15