Skip to main content
ổn địnhVI

Steelix-Mega

This Pokémon evolved through use of a strange item. Its body is coated with steel powder and notably hard—not even diamond can leave so much as a scratch.

nội dungpokemonSteelGround
Steelix-Mega

Tổng quan

ID Pokemon

steelixmega

Kinh nghiệm cơ bản

179

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Fast

Khoảng cấp hoang dã

70

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP75
Tấn công125
Phòng thủ230
T. công ĐB55
P. thủ ĐB95
Tốc độ30
Tổng610

EV Yield

HP0
Tấn công0
Phòng thủ2
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ0
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Sand Force

Drop

Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.

Quy tắc spawn

Sinh cảnhĐộ sángVị tríĐộ hiếm
mountain0 - 15landultra-rare
mesa0 - 15landultra-rare

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
Gia sưN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
Lên cấp8
Lên cấp, Gia sư1
Gia sưN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
Lên cấp16
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Gia sưN/A
Lên cấp, Máy44
Lên cấp, Gia sư56
MáyN/A
Lên cấp12
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy20
Lên cấp1
Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy, Gia sư48
Lên cấp, Gia sư60
Gia sưN/A
Gia sưN/A
Gia sưN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp13
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
Lên cấp, Máy, Gia sư20
MáyN/A
Lên cấp1
Lên cấp, Máy10
Gia sưN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy40
Lên cấp, Máy28
MáyN/A
Gia sưN/A
Lên cấp, Máy24
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp36
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy4
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy, Gia sư32
Gia sưN/A
Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy52
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp1
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
MáyN/A
MáyN/A
Gia sưN/A

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub