Tổng quan
ID Pokemon
sizzlipede
Kinh nghiệm cơ bản
61
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Fast
Khoảng cấp hoang dã
9 - 25
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 50 |
|---|---|
| Tấn công | 65 |
| Phòng thủ | 45 |
| T. công ĐB | 50 |
| P. thủ ĐB | 50 |
| Tốc độ | 45 |
| Tổng | 305 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 1 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Flash Fire |
|---|---|
| Slot 2 | White Smoke |
| Ẩn | Flame Body |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:string | 66% | 1 - 2 |
| minecraft:blaze_powder | 33% | 1 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| desert | 0 - 7 | land | rare |
| mesa | 0 - 7 | land | rare |
| extreme_hills | 0 - 7 | land | rare |
| nether | 0 - 15 | underground | rare |
| mangrove_swamp | 7 - 15 | land | rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 10 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 20 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 55 | |
| Lên cấp | 25 | |
| Lên cấp, Máy | 40 | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 45 | |
| Lên cấp, Máy | 35 | |
| Lên cấp | 15 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 50 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 30 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 5 |
Tiến hóa
Kích hoạt
Lên cấp
Cấp 28