Tổng quan
ID Pokemon
silicobra
Kinh nghiệm cơ bản
63
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Fast
Khoảng cấp hoang dã
15 - 35
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 52 |
|---|---|
| Tấn công | 57 |
| Phòng thủ | 75 |
| T. công ĐB | 35 |
| P. thủ ĐB | 50 |
| Tốc độ | 46 |
| Tổng | 315 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 1 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Sand Spit |
|---|---|
| Slot 2 | Shed Skin |
| Ẩn | Sand Veil |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:sand | 62% | 1 - 2 |
| pokeb:silicon | 31% | 1 |
| pokeb:shed_shell | 6% | 1 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| desert | 7 - 15 | land | rare |
| mesa | 7 - 15 | land | rare |
| desert | 0 - 15 | underground | ultra-rare |
| mesa | 0 - 15 | underground | ultra-rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 10 | |
| Lên cấp, Máy | 15 | |
| Lên cấp | 45 | |
| Lên cấp, Máy | 30 | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 25 | |
| Lên cấp | 20 | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp | 5 | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp, Máy | 35 | |
| Lên cấp, Máy | 50 | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 40 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 |
Tiến hóa
Kích hoạt
Lên cấp
Cấp 36