Tổng quan
ID Pokemon
roggenrola
Kinh nghiệm cơ bản
56
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Slow
Khoảng cấp hoang dã
7 - 16
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 55 |
|---|---|
| Tấn công | 75 |
| Phòng thủ | 85 |
| T. công ĐB | 25 |
| P. thủ ĐB | 25 |
| Tốc độ | 15 |
| Tổng | 280 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 1 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Sturdy |
|---|---|
| Slot 2 | Weak Armor |
| Ẩn | Sand Force |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:stone | 62% | 1 - 2 |
| minecraft:stone | 31% | 1 |
| pokeb:hard_stone | 6% | 1 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| savanna | 0 - 15 | land | common |
| mesa | 0 - 15 | land | common |
| extreme_hills | 0 - 15 | land | common |
| savanna_mutated | 0 - 15 | land | common |
| savanna_plateau | 0 - 15 | land | common |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 44 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư, Trứng | N/A | |
| Lên cấp | 4 | |
| Lên cấp | 24 | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy, Gia sư | 20 | |
| Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 12 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 32 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 28 | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp, Máy | 36 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 16 | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Lên cấp, Máy, Gia sư | 8 | |
| Lên cấp, Máy | 40 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A |
Tiến hóa
Kích hoạt
Lên cấp
Cấp 25