Skip to main content
ổn địnhVI

Perrserker

After many battles, it evolved dangerous claws that come together to form daggers when extended.

nội dungpokemonSteel
Perrserker

Tổng quan

ID Pokemon

perrserker

Kinh nghiệm cơ bản

154

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Fast

Khoảng cấp hoang dã

28 - 50

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP70
Tấn công110
Phòng thủ100
T. công ĐB50
P. thủ ĐB60
Tốc độ50
Tổng440

EV Yield

HP0
Tấn công2
Phòng thủ0
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ0
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Battle Armor
Slot 2Tough Claws
ẨnSteely Spirit

Drop

DropTỷ lệSố lượng
minecraft:iron_nugget62%1 - 3
pokeb:aluminum_ingot31%1
pokeb:steel_gem6%1

Quy tắc spawn

Sinh cảnhĐộ sángVị tríĐộ hiếm
frozen+ice_plains0 - 7landultra-rare
frozen+ice+mountain0 - 7landultra-rare
frozen+ice_plain+ice0 - 7landultra-rare

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp31
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
Lên cấp, Máy0
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp1
Lên cấp, Máy16
Lên cấp, Máy48
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy12
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
Lên cấp, Máy36
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp42
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp24
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy20
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp54
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub