Tổng quan
ID Pokemon
maschiff
Kinh nghiệm cơ bản
68
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Slow
Khoảng cấp hoang dã
5 - 12
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 60 |
|---|---|
| Tấn công | 78 |
| Phòng thủ | 60 |
| T. công ĐB | 40 |
| P. thủ ĐB | 51 |
| Tốc độ | 51 |
| Tổng | 340 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 1 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Intimidate |
|---|---|
| Slot 2 | Run Away |
| Ẩn | Stakeout |
Drop
Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| plains | 0 - 7 | land | uncommon |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp | 14 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 31 | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 49 | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 22 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 10 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 43 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 4 | |
| Lên cấp | 26 | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 39 | |
| Lên cấp, Máy | 18 | |
| Lên cấp, Máy | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 7 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 35 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A |
Tiến hóa
Kích hoạt
Lên cấp
Cấp 30