Skip to main content
ổn địnhVI

Excadrill

Known as the Drill King, this Pokémon can tunnel through the terrain at speeds of over 90 mph.

nội dungpokemonGroundSteel
Excadrill

Tổng quan

ID Pokemon

excadrill

Kinh nghiệm cơ bản

178

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Fast

Khoảng cấp hoang dã

32 - 57

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP110
Tấn công135
Phòng thủ60
T. công ĐB50
P. thủ ĐB65
Tốc độ88
Tổng508

EV Yield

HP0
Tấn công2
Phòng thủ0
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ0
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Sand Rush
Slot 2Sand Force
ẨnMold Breaker

Drop

DropTỷ lệSố lượng
minecraft:dirt52%1 - 3
pokeb:bauxite_ore26%1 - 2
pokeb:silver_ore15%1 - 2
pokeb:metal_powder5%1

Quy tắc spawn

Sinh cảnhĐộ sángVị tríĐộ hiếm
animal+taiga0 - 15undergroundultra-rare
mesa0 - 15undergroundultra-rare
plains+flower_forest0 - 7undergroundultra-rare
nether0 - 7undergroundultra-rare
sunflower_plains0 - 7undergroundultra-rare
forest0 - 7undergroundultra-rare
mountains0 - 7undergroundultra-rare

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp24
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy34
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy, Gia sư46
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy52
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp58
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp12
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
Lên cấp0
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Gia sưN/A
Lên cấp, Máy16
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy28
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
Lên cấp, Máy20
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp26
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy40
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub