Tổng quan
ID Pokemon
eeveestarter
Kinh nghiệm cơ bản
65
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Fast
Khoảng cấp hoang dã
5
Tỷ lệ giới tính
Đực 87.5% | Cái 12.5%
Chỉ số cơ bản
| HP | 65 |
|---|---|
| Tấn công | 75 |
| Phòng thủ | 70 |
| T. công ĐB | 65 |
| P. thủ ĐB | 85 |
| Tốc độ | 75 |
| Tổng | 435 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 1 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Run Away |
|---|---|
| Slot 2 | Adaptability |
| Ẩn | Anticipation |
Drop
Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| meadow | 7 - 15 | land | ultra-rare |
| pale_garden | 0 - 15 | land | ultra-rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 15 | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 35 | |
| Lên cấp | 25 | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 45 | |
| Lên cấp | 30 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 50 | |
| Lên cấp, Trứng | 10 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 55 | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 10 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 5 | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 20 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp, Máy | 40 | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Gia sư | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A |
Tiến hóa
Pokemon này hiện không tiến hóa.