Skip to main content
ổn địnhVI

Dugtrio-Alola

These Diglett triplets dig over 60 miles below sea level. No one knows what it’s like underground.

nội dungpokemonGroundSteel
Dugtrio-Alola

Tổng quan

ID Pokemon

dugtrioalola

Kinh nghiệm cơ bản

149

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Fast

Khoảng cấp hoang dã

26 - 39

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP35
Tấn công100
Phòng thủ60
T. công ĐB50
P. thủ ĐB70
Tốc độ110
Tổng425

EV Yield

HP0
Tấn công0
Phòng thủ0
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ2
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Sand Veil
Slot 2Tangling Hair
ẨnSand Force

Drop

Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.

Quy tắc spawn

Sinh cảnhĐộ sángVị tríĐộ hiếm
desert0 - 15landultra-rare
mesa0 - 15landultra-rare
desert7 - 15landultra-rare
mesa7 - 15landultra-rare
extreme_hills7 - 15landultra-rare
desert0 - 15landultra-rare
mesa0 - 15landultra-rare
plains+flower_forest0 - 7undergroundultra-rare
nether0 - 7undergroundultra-rare
sunflower_plains0 - 7undergroundultra-rare
forest0 - 7undergroundultra-rare
mountains0 - 7undergroundultra-rare

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy16
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy36
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy, Gia sư42
Lên cấp, Máy48
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp54
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy, Gia sư24
Lên cấp14
Lên cấp, Máy1
MáyN/A
Lên cấp25
MáyN/A
Lên cấp, Máy12
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
Lên cấp1
Lên cấp, Máy30
Lên cấp, Máy0
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp20
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy1
MáyN/A
MáyN/A

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub