Tổng quan
ID Pokemon
dreepy
Kinh nghiệm cơ bản
54
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Slow
Khoảng cấp hoang dã
25 - 45
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 28 |
|---|---|
| Tấn công | 60 |
| Phòng thủ | 30 |
| T. công ĐB | 40 |
| P. thủ ĐB | 30 |
| Tốc độ | 82 |
| Tổng | 270 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 1 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Clear Body |
|---|---|
| Slot 2 | Infiltrator |
| Ẩn | Cursed Body |
Drop
| Drop | Tỷ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| minecraft:ghast_tear | 43% | 1 - 2 |
| minecraft:rotten_flesh | 21% | 1 |
| pokeb:candy_bag | 34% | 1 |
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| beach+warm | 0 - 7 | underground | ultra-rare |
| nether | 0 - 7 | underground | ultra-rare |
| desert | 0 - 7 | land | ultra-rare |
| meadow | 0 - 15 | land | ultra-rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy, Gia sư | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A |