Skip to main content
ổn địnhVI

Cradily

Once Cradily catches prey in its tentacles, it digests them whole and absorbs their nutrients.

nội dungpokemonRockGrass
Cradily

Tổng quan

ID Pokemon

cradily

Kinh nghiệm cơ bản

173

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Erratic

Khoảng cấp hoang dã

40 - 55

Tỷ lệ giới tính

Đực 87.5% | Cái 12.5%

Chỉ số cơ bản

HP86
Tấn công81
Phòng thủ97
T. công ĐB81
P. thủ ĐB107
Tốc độ43
Tổng495

EV Yield

HP0
Tấn công0
Phòng thủ0
T. công ĐB0
P. thủ ĐB2
Tốc độ0
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Suction Cups
ẨnStorm Drain

Drop

DropTỷ lệSố lượng
minecraft:stone62%1 - 3
minecraft:warped_roots31%1 - 2
pokeb:leaf_stone_shard6%1 - 2

Quy tắc spawn

Pokemon này hiện không có quy tắc spawn.

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
Lên cấp1
Lên cấp, Máy28
Lên cấp, Gia sư16
Lên cấp1
MáyN/A
Gia sưN/A
Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy24
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
Lên cấp1
MáyN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp, Máy48
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Gia sư32
Lên cấp, Máy, Gia sư36
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp12
Lên cấp1
Lên cấp20
Gia sưN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Lên cấp43
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp43
MáyN/A
MáyN/A
Gia sưN/A
Máy, Gia sưN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Lên cấp43
MáyN/A
Gia sưN/A
MáyN/A
Gia sưN/A
Lên cấp1
Lên cấp1

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub