Skip to main content
ổn địnhVI

Copperajah-Gmax

These Pokémon live in herds. Their trunks have incredible grip strength, strong enough to crush giant rocks into powder.

nội dungpokemonSteel
Copperajah-Gmax

Tổng quan

ID Pokemon

copperajahgmax

Kinh nghiệm cơ bản

175

Độ thân thiện cơ bản

50/255

Tốc độ tăng trưởng

Medium Fast

Khoảng cấp hoang dã

70

Tỷ lệ giới tính

Đực 0% | Cái 0%

Chỉ số cơ bản

HP122
Tấn công130
Phòng thủ69
T. công ĐB80
P. thủ ĐB69
Tốc độ30
Tổng500

EV Yield

HP0
Tấn công2
Phòng thủ0
T. công ĐB0
P. thủ ĐB0
Tốc độ0
Tổng2

Đặc tính

Slot 1Sheer Force
ẨnHeavy Metal

Drop

Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.

Quy tắc spawn

Pokemon này hiện không có quy tắc spawn.

Chiêu có thể học

ChiêuCách họcCấp sớm nhất
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy15
MáyN/A
Lên cấp, Máy30
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy0
Lên cấp, Máy58
MáyN/A
Lên cấp, Máy25
Lên cấp, Máy44
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy51
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
Máy, Gia sưN/A
Gia sưN/A
Lên cấp20
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp37
MáyN/A
MáyN/A
Lên cấp, Máy65
Lên cấp1
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A
MáyN/A

Tiến hóa

Pokemon này hiện không tiến hóa.

Thấy lỗi chính tả hoặc thiếu thông tin?

Sửa trang này trên GitHub và giúp các huấn luyện viên khác.

Sửa trên GitHub