Tổng quan
ID Pokemon
charcadet
Kinh nghiệm cơ bản
51
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Slow
Khoảng cấp hoang dã
7 - 16
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 40 |
|---|---|
| Tấn công | 50 |
| Phòng thủ | 40 |
| T. công ĐB | 50 |
| P. thủ ĐB | 40 |
| Tốc độ | 35 |
| Tổng | 255 |
EV Yield
| HP | 0 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 1 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Flash Fire |
|---|---|
| Ẩn | Flame Body |
Drop
Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| mesa | 0 - 15 | land | rare |
| extreme_hills | 0 - 15 | land | rare |
| pale_garden | 0 - 15 | land | rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp | 8 | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 12 | |
| Lên cấp, Máy | 24 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 28 | |
| Lên cấp | 32 | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp, Máy | 20 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy, Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 16 |