Tổng quan
ID Pokemon
cetoddle
Kinh nghiệm cơ bản
67
Độ thân thiện cơ bản
50/255
Tốc độ tăng trưởng
Medium Slow
Khoảng cấp hoang dã
20 - 41
Tỷ lệ giới tính
Đực 0% | Cái 0%
Chỉ số cơ bản
| HP | 108 |
|---|---|
| Tấn công | 68 |
| Phòng thủ | 45 |
| T. công ĐB | 30 |
| P. thủ ĐB | 40 |
| Tốc độ | 43 |
| Tổng | 334 |
EV Yield
| HP | 1 |
|---|---|
| Tấn công | 0 |
| Phòng thủ | 0 |
| T. công ĐB | 0 |
| P. thủ ĐB | 0 |
| Tốc độ | 0 |
| Tổng | 1 |
Đặc tính
| Slot 1 | Thick Fat |
|---|---|
| Slot 2 | Snow Cloak |
| Ẩn | Sheer Force |
Drop
Pokemon này hiện không có drop vật phẩm.
Quy tắc spawn
| Sinh cảnh | Độ sáng | Vị trí | Độ hiếm |
|---|---|---|---|
| animal+taiga+cold+forest | 0 - 7 | land | rare |
| frozen+ice+mountain | 0 - 7 | land | rare |
| snowy_slopes | 7 - 15 | land | rare |
| cold_taiga_hills | 7 - 15 | land | rare |
Chiêu có thể học
| Chiêu | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Lên cấp, Máy | 40 | |
| Lên cấp, Máy | 27 | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 53 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 36 | |
| Lên cấp | 31 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 49 | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 9 | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 25 | |
| Lên cấp | 6 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 12 | |
| Lên cấp, Máy | 44 | |
| Trứng | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Lên cấp, Máy | 15 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A | |
| Lên cấp | 1 | |
| Lên cấp, Máy | 19 | |
| Máy | N/A | |
| Máy | N/A | |
| Trứng | N/A |