
Dữ liệu chiêu
| Độ chính xác | 100% |
|---|---|
| PP | 15 |
| Danh mục | Status |
| Hệ | Dark |
| Ưu tiên | 0 |
| Mục tiêu | Normal |
| Loại contest | Clever |
Cờ
| Blocked By Detect, Protect, Spiky Shield, And If Not A Status Move, King'S Shield. |
| Bounced Back To The Original User By Magic Coat Or The Ability Magic Bounce. |
| Can Be Copied By Mirror Move. |
| The Move Plays Its Animation When Used On An Ally. |
Pokemon học chiêu này
| Pokemon | Cách học | Cấp sớm nhất |
|---|---|---|
| Buneary | Lên cấp | 44 |
| Croagunk | Lên cấp | 12 |
| Drowzee | Trứng | N/A |
| Enamorus | Lên cấp | 10 |
| Enamorus-Therian | Lên cấp | 10 |
| Fezandipiti | Lên cấp | 56 |
| Gothita | Lên cấp | 40 |
| Gothitelle | Lên cấp | 48 |
| Gothorita | Lên cấp | 46 |
| Grafaiai | Lên cấp | 18 |
| Grimmsnarl | Lên cấp | 1 |
| Grimmsnarl-Gmax | Lên cấp | 1 |
| Illumise | Lên cấp | 29 |
| Impidimp | Lên cấp | 8 |
| Inkay | Trứng | N/A |
| Lopunny | Lên cấp | 44 |
| Lopunny-Mega | Lên cấp | 44 |
| Mandibuzz | Lên cấp | 1 |
| Mareep | Trứng | N/A |
| Meowth-Alola | Trứng | N/A |
| Mesprit | Lên cấp | 56 |
| Morgrem | Lên cấp | 1 |
| Morpeko | Lên cấp | 20 |
| Morpeko-Hangry | Lên cấp | 20 |
| Munkidori | Lên cấp | 1 |
| Murkrow | Trứng | N/A |
| Nidoking | Lên cấp | 1 |
| Nidoqueen | Lên cấp | 1 |
| Nidoran-F | Lên cấp | 45 |
| Nidoran-M | Lên cấp | 45 |
| Nidorina | Lên cấp | 57 |
| Nidorino | Lên cấp | 57 |
| Oricorio | Lên cấp | 33 |
| Oricorio-Pa'u | Lên cấp | 33 |
| Oricorio-Pom-Pom | Lên cấp | 33 |
| Oricorio-Sensu | Lên cấp | 33 |
| Pachirisu | Trứng | N/A |
| Sableye | Trứng | N/A |
| Sableye-Mega | Trứng | N/A |
| Shroodle | Lên cấp | 18 |
| Squawkabilly | Trứng | N/A |
| Squawkabilly-Blue | Trứng | N/A |
| Squawkabilly-White | Trứng | N/A |
| Squawkabilly-Yellow | Trứng | N/A |
| Tapu Lele | Lên cấp | 25 |
| Tinkatink | Lên cấp | 43 |
| Tinkaton | Lên cấp | 43 |
| Tinkatuff | Lên cấp | 43 |
| Totodile | Trứng | N/A |
| Toxicroak | Lên cấp | 12 |
| Vullaby | Lên cấp | 6 |
| Woobat | Trứng | N/A |